Panasonic Fire · COM Loop Configuration Tool
Tổng quan sản phẩm
Panasonic 4414E là công cụ cầm tay chuyên dụng để gán địa chỉ COM Loop, cấu hình chế độ hoạt động và kiểm tra thông tin cho toàn bộ thiết bị địa chỉ Panasonic. Hỗ trợ EBL512 G3 · EBL128 · EBLOne — commissioning nhanh tại hiện trường mà không cần kết nối tủ trung tâm.
Address range 001–253 · Read / Write · Auto Address preparation · ~50,000 cycles · ~250 giờ pin. Nguồn 4 × AA. IP42.
Ứng dụng: lắp đặt mới, bảo trì, thay thế thiết bị, mở rộng hệ thống, nâng cấp báo cháy và Factory Acceptance Testing.
Thông tin nhanh
- ○ Loại: Address Setting Tool
- ○ Địa chỉ: 001–253
- ○ Chức năng: Read / Write
- ○ Nguồn: 4 × AA (LR6)
- ○ Dung lượng: ~50,000 operations · ~250 giờ
- ○ Ứng dụng: Commissioning
Sáu giá trị nổi bật
Địa chỉ hóa nhanh
Gán địa chỉ COM Loop từ 001 đến 253.
Read & Write
Đọc hoặc ghi địa chỉ và chế độ hoạt động của thiết bị.
Cấu hình chế độ
M0 Normal · M1 2330 · M2 2312 · M3 Advanced.
Hỗ trợ Auto Addressing
Đưa thiết bị về địa chỉ 000 để Auto Addressing từ EBLWin.
Thiết kế cầm tay
Commissioning, bảo trì và thay thế ngay tại hiện trường.
Tuổi thọ pin dài
~250 giờ hoặc ~50,000 Read/Write cycles.
Công nghệ cốt lõi
Read & Write Address Engine
Đọc và ghi địa chỉ thiết bị trực tiếp qua chân SA/SB.
Address Zero Function
Đưa thiết bị về địa chỉ 000 để phục vụ Auto Addressing.
Advanced Mode Programming
Thay đổi chế độ làm việc của thiết bị trước khi kết nối COM Loop.
Increment Address Function
Tự động tăng địa chỉ +1 sau mỗi lần ghi — tăng tốc commissioning hàng loạt.
Auto Power Saving
Tự động tắt nguồn sau khoảng thời gian cài đặt (10–99 giây) để kéo dài tuổi thọ pin.
Ứng dụng công trình
EBL512 G3 · EBLOne · EBL128
Địa chỉ hóa và cấu hình toàn bộ thiết bị địa chỉ trước khi đưa lên COM Loop.
Nhà máy · TTTM · Bệnh viện · Data center · Smart building
Commissioning mới · bảo trì · thay thế · mở rộng · nâng cấp · FAT.
Thông số kỹ thuật
- ○ Model: 4414E · Software version 1.4
- ○ Address range: 001–253
- ○ Điện áp hoạt động: 4.5–6 VDC
- ○ Pin: 4 × AA (LR6)
- ○ Dòng hoạt động: 8.5 mA
- ○ Battery life: ~250 giờ
- ○ Read/Write cycles: ~50,000
- ○ Auto turn-off: 10–99 giây
- ○ Kích thước: 153 × 68 × 42 mm
- ○ Khối lượng: 320 g (có pin)
- ○ Nhiệt độ hoạt động: 0 °C đến +40 °C
- ○ Cấp bảo vệ: IP42
Thiết bị hỗ trợ
Đầu báo: 4400 · 4400I · 4401 · 4401I · 4402 · 4408 · 4409. VAD & Sounder: 4381 · 4480 · 4481 · 4482 · 4479. I/O: 4460 · 4461 · 4462 · 4466 · 4585.
Hệ thống tương thích
- ○ EBLOne — Addressable Fire Alarm Platform
- ○ EBL512 G3 — Fire Alarm Control Panel
- ○ EBL128 — Addressable Fire Alarm System
Câu hỏi kỹ thuật thường gặp
4414E dùng để làm gì?
Đọc, ghi địa chỉ và cấu hình chế độ hoạt động cho thiết bị địa chỉ Panasonic.
Hỗ trợ Auto Addressing?
Có — đưa thiết bị về địa chỉ 000 để Auto Addressing từ EBLWin.
Các chế độ hỗ trợ?
M0 Normal · M1 2330 · M2 2312 · M3 Advanced.
Cần kết nối COM Loop?
Không — địa chỉ hóa trước khi lắp lên COM Loop.
Dùng pin gì?
4 pin AA Alkaline LR6.
Đọc địa chỉ hiện tại?
Có — chức năng READ tích hợp sẵn.
Chứng nhận & tiêu chuẩn
- ○ EMC EN 61000-6-3 · EN 50130-4
- ○ RoHS EN IEC 63000
Tài liệu tải xuống
- ○ Technical Description — en_td_4414e_mew02093_rev_3.pdf
- ○ Documentation — Address assignment · Mode configuration · Auto Address · Commissioning · Battery management
Cần báo giá Panasonic 4414E?
Liên hệ PanasonicFire.vn để tư vấn Address Setting Tool — Read/Write địa chỉ 001–253, Auto Addressing, cấu hình Advanced Mode cho mọi dự án Panasonic EBL.




