Chuyển tới nội dung

Panasonic 4439 – Enclosed Addressable Manual Call Point IP66

Panasonic 4439 — nút nhấn MCP địa chỉ IP66 tích hợp Short Circuit Isolator, Polycarbonate flap, Auto Addressing, EN 54-11 / EN 54-17, VdS. Ngoài trời & độ ẩm cao. Tương thích EBLOne · EBL512 G3.

Panasonic Fire · IP66 Manual Fire Alarm Activation

Tổng quan sản phẩm

Panasonic 4439 là nút nhấn báo cháy địa chỉ dạng kín IP66 tích hợp Short Circuit Isolator — chuyên dụng cho ngoài trời và khu vực độ ẩm cao.

Nắp bảo vệ Polycarbonate chống kích hoạt nhầm. LED giám sát trạng thái. Auto Addressing (EBLWin / 4414). Chuẩn EN 54-11 · EN 54-17 · VdS. Tương thích EBLOne · EBL512 G3 · EBL128.

Ứng dụng: nhà máy, kho logistics, bãi đỗ xe, công trường, hóa chất, nhà ga, cảng biển và khu vực ngoài trời.

Thông tin nhanh

  • ○ Loại: Enclosed Addressable Manual Call Point
  • ○ Bảo vệ: IP66
  • ○ Isolator: Built-in (EN 54-17)
  • ○ Chuẩn: EN 54-11 · EN 54-17
  • ○ Địa chỉ: 001–253 · Auto addressing
  • ○ Ứng dụng: Outdoor & humid areas

Sáu giá trị nổi bật

Chuẩn IP66

Ngoài trời hoặc khu vực độ ẩm cao — chống bụi, chống nước.

Isolator tích hợp

Cô lập đoạn loop sự cố — phần còn lại vẫn hoạt động.

Nắp Polycarbonate

Chống kích hoạt nhầm · bảo vệ kính phía trước.

LED giám sát

Hiển thị giao tiếp và báo cháy trực tiếp trên thiết bị.

Auto Addressing

EBLWin hoặc Address Tool 4414 / 4414E.

Điện tử encapsulated

Bọc kín — tăng độ bền và tin cậy vận hành.

Công nghệ cốt lõi

Addressable Fire Alarm Activation

Định danh riêng trên hệ báo cháy Panasonic (COM Loop).

Short Circuit Isolation

Isolator EN 54-17 — bảo vệ COM Loop khi ngắn mạch.

Polycarbonate Cover Protection

Bảo vệ cơ học — hạn chế thao tác nhầm và tác động môi trường.

Encapsulated Electronics

Thành phần điện tử bọc kín — độ tin cậy cao.

LED Communication Indication

Polling · giao tiếp · kích hoạt báo động.

Ứng dụng công trình

Nhà máy · Kho logistics · Bãi đỗ xe · Công trường

IP66 · Isolator · ngoài trời / độ ẩm cao.

Nhà máy hóa chất · Nhà ga · Cảng biển · Khu vực perimeter

Encapsulated · Polycarbonate flap · nhiệt độ −25 °C đến +70 °C.

Thông số kỹ thuật

  • ○ Model: 4439
  • ○ Điện áp hoạt động: 12–30 VDC (nominal 24 VDC)
  • ○ Dòng chờ / hoạt động: 1.6 mA / 2.7 mA
  • ○ Address range: 001–253
  • ○ Address setting: 4414 / 4414E · Auto addressing
  • ○ Kích thước: 87 × 87 × 66 mm
  • ○ Khối lượng: 237 g
  • ○ Vật liệu: FR ABS & Polycarbonate · Màu đỏ (ISO 3864)
  • ○ Nhiệt độ hoạt động: −25 °C đến +70 °C
  • ○ Nhiệt độ lưu trữ: −40 °C đến +85 °C
  • ○ Độ ẩm: ≤ 90 % RH
  • ○ Cấp bảo vệ: IP66

Lắp đặt & tương thích

Hệ thống: EBLOne · EBL512 G3 · EBL128. Cấu hình địa chỉ: 4414 / 4414E. Phụ kiện: 2347 (glass) · 2348 (polycarbonate flap).

Thiết bị liên quan

  • ○ 4433 — Addressable MCP indoor (với Isolator)
  • ○ 4414 / 4414E — Address Setting Tool
  • ○ 2347 — Replacement Glass (10 pcs)
  • ○ 2348 — Replacement Polycarbonate Flap (10 pcs)
  • ○ EBLOne · EBL512 G3 — Addressable fire alarm systems

Câu hỏi kỹ thuật thường gặp

4439 là gì?

Nút nhấn báo cháy địa chỉ dạng kín IP66 tích hợp Isolator cho ngoài trời / độ ẩm cao.

Đạt IP66?

Có — khi lắp đặt đúng cấu hình.

Khác 4433?

4439: IP66 ngoài trời / độ ẩm. 4433: phiên bản trong nhà.

Có Isolator?

Có — Built-in Short Circuit Isolator (EN 54-17).

Auto Addressing?

Có — qua EBLWin hoặc 4414 / 4414E.

Test Key?

Có — Routine Testing bằng Test Key không cần vỡ kính.

Chứng nhận & tiêu chuẩn

  • ○ EN 54-11:2001 + A1:2005 — Manual Call Point
  • ○ EN 54-17:2005 + AC:2007 — Short Circuit Isolator
  • ○ CPR 0786-CPR-21236
  • ○ VdS G213005
  • ○ RoHS EN IEC 63000

Tài liệu tải xuống

  • ○ Product Leaflet — ll_4439_mew01941_rev_3.pdf
  • ○ Technical Description — en_td_4439_mew01943_rev_5.pdf
  • ○ Declaration of Performance — dop_4439_esn_fp0302_03_021557.pdf
  • ○ Documentation — Installation · Testing · Address setting · Commissioning

Cần báo giá Panasonic 4439?

Liên hệ PanasonicFire.vn để tư vấn nút nhấn MCP IP66 tích hợp Isolator cho ngoài trời, nhà máy và môi trường độ ẩm cao theo EN 54-11 / EN 54-17.