Chuyển tới nội dung

Panasonic 4613 – Wireless Sniffer (công cụ phân tích RF)

Panasonic 4613 Wireless Sniffer — công cụ USB khảo sát RF, đo nhiễu nền, RSSI, xác minh EN 54-25. EBLSniffer Software. Hệ Wireless EBL. Commissioning chuyên nghiệp.



Panasonic Fire · Wireless Analysis Tool

Tổng quan sản phẩm

Panasonic 4613 Wireless Sniffer là công cụ USB chuyên dụng hỗ trợ khảo sát, lắp đặt và commissioning hệ thống Wireless EBL. Đo nhiễu nền, đánh giá cường độ tín hiệu (RSSI) giữa thiết bị không dây và Base Station 4620, xác nhận hệ thống đáp ứng EN 54-25 trước khi vận hành.

Tần số 868 / 869 MHz. Giao tiếp USB · phần mềm EBLSniffer. Xuất log phân tích. Panasonic khuyến nghị dùng trong giai đoạn khảo sát và chạy thử để giảm rủi ro lỗi truyền dẫn.

Ứng dụng: khách sạn cải tạo, di sản, bệnh viện mở rộng, trường học, bảo tàng và công trình khó kiểm soát môi trường RF.

Thông tin nhanh

  • ○ Loại: Wireless Sniffer (công cụ phân tích RF)
  • ○ Giao tiếp: USB
  • ○ Tần số: 868 / 869 MHz
  • ○ Ứng dụng: Signal analysis · Commissioning
  • ○ Phần mềm: EBLSniffer (cần EBLWin Key 5094)
  • ○ Kích thước: 23 × 14 × 190 mm · 30 g
  • ○ Cấp bảo vệ: IP50

Sáu giá trị nổi bật

Đo nhiễu nền

Xác định nguồn tín hiệu có thể ảnh hưởng hệ báo cháy không dây.

Kiểm tra RSSI

Đánh giá cường độ tín hiệu Base Station ↔ thiết bị không dây.

Xác minh EN 54-25

Xác nhận hệ thống đạt yêu cầu chuẩn trước khi vận hành.

Commissioning chuyên nghiệp

Công cụ Panasonic khuyến nghị trong khảo sát và chạy thử.

USB đơn giản

Cắm laptop — chạy cùng EBLSniffer Software.

Xuất log phân tích

Export dữ liệu truyền dẫn phục vụ troubleshooting.

Công nghệ cốt lõi

Background Noise Analysis

Đo mức nhiễu nền trong khu vực triển khai hệ thống không dây.

RSSI Signal Monitoring

Theo dõi cường độ tín hiệu vô tuyến giữa Base Station và từng thiết bị.

Communication Quality Verification

Đánh giá chất lượng truyền dẫn ở cấp độ EN 54-25.

Log Export Function

Xuất dữ liệu truyền thông phục vụ phân tích và troubleshooting.

Multi Channel Monitoring

Làm việc với kênh chính và kênh backup của hệ Wireless Panasonic.

Ứng dụng công trình

Khách sạn cải tạo · Bệnh viện mở rộng · Trường học

Khảo sát RF trước khi lắp — đảm bảo liên lạc ổn định ngay từ đầu.

Di sản · Bảo tàng · Văn phòng · Trung tâm thương mại

Môi trường RF phức tạp — đo nhiễu và xác minh EN 54-25 trước bàn giao.

Thông số kỹ thuật

  • ○ Mã sản phẩm: 4613
  • ○ Loại thiết bị: Wireless Sniffer
  • ○ Kết nối: USB
  • ○ Phần mềm: EBLSniffer
  • ○ Tần số: 868 / 869 MHz
  • ○ Kích thước: 23 × 14 × 190 mm
  • ○ Khối lượng: 30 g
  • ○ Màu sắc: Black
  • ○ Nhiệt độ hoạt động: −10 °C đến +55 °C
  • ○ Độ ẩm: tối đa 95 % RH
  • ○ Cấp bảo vệ: IP50
  • ○ Chức năng: Background noise · RSSI · Communication quality · EN 54-25 check

Lắp đặt & tương thích

Cắm USB vào laptop. Cần EBLSniffer Software và EBLWin Key 5094. Dùng cùng toàn bộ thiết bị Wireless EBL.

Thiết bị liên quan

  • ○ 4620 — Addressable Base Station for Wireless Units
  • ○ 4611 — Wireless Photoelectric Smoke Detector
  • ○ 4614 — Wireless Manual Call Point
  • ○ 4645 — Wireless Local Alarm Acknowledge Unit
  • ○ 5094 — EBLWin Key

Câu hỏi kỹ thuật thường gặp

4613 là gì?

Công cụ Wireless Sniffer phục vụ khảo sát và commissioning hệ Wireless EBL.

Bắt buộc dùng 4613?

Không bắt buộc — Panasonic khuyến nghị để kiểm tra chất lượng tín hiệu vô tuyến.

Kiểm tra những gì?

Background noise · RSSI · Communication quality · EN 54-25 verification.

Cần phần mềm riêng?

Có — EBLSniffer Software.

Xuất log?

Có — Export Log sang Excel.

Cần EBLWin Key?

Có — EBLWin Key 5094 để chạy EBLSniffer.

Chứng nhận & tiêu chuẩn

  • ○ Hỗ trợ xác minh EN 54-25
  • ○ RED 2014/53/EU (hệ sinh thái Wireless Panasonic)
  • ○ RoHS EN IEC 63000

Tài liệu tải xuống

  • ○ Product Leaflet — ll_4613_mew01757_rev_2.pdf
  • ○ Wireless System TD — en_td_4611_4613_4620_mew01764_rev_12.pdf
  • ○ USB Driver — en_td_usb_driver_mew01308_rev_4.pdf
  • ○ Software — EBLSniffer · Driver · Signal analysis docs

Cần báo giá Panasonic 4613?

Liên hệ PanasonicFire.vn để tư vấn Wireless Sniffer, khảo sát RF và commissioning hệ Wireless EBL đạt EN 54-25.