Chuyển tới nội dung

Đầu báo hút khói địa chỉ Panasonic ASPECT Grizzle AE2010G-P

Panasonic AE2010G-P là đầu báo hút khói địa chỉ ASPECT Grizzle với hai vùng phát hiện độc lập, hỗ trợ Class B/Class C theo EN54-20, tích hợp nguồn điện và bộ lọc khí. Giải pháp phát hiện cháy sớm cho môi trường bụi, ẩm và công nghiệp khắc nghiệt.



Panasonic ASPECT Aspirating System

Tổng quan sản phẩm

Panasonic AE2010G-P là đầu báo hút khói địa chỉ dòng ASPECT Grizzle — phát hiện sớm khói nhìn thấy trong môi trường bụi, ẩm và có khí ăn mòn.

Thiết bị lấy mẫu không khí liên tục qua đường ống, lọc hạt bụi và nước ngưng tụ trước khi đưa vào hai buồng phát hiện độc lập. Tích hợp quạt hút, bộ lọc, nguồn điện và không gian pin dự phòng trong cùng một vỏ — thiết kế all-in-one, kết nối trực tiếp COM Loop hệ thống EBL.

Cảm biến Grizzle duy trì độ nhạy theo EN 54-20 Class B và Class C, chấp nhận khí nền thường gặp mà hạn chế báo động không mong muốn.

Thông tin nhanh

  • ○ Mã sản phẩm: AE2010G-P
  • ○ Cảm biến: Grizzle B/C (SENSORKIT-G)
  • ○ Số vùng phát hiện: 2
  • ○ Chiều dài ống: tối đa 2 × 100 m (Class B) hoặc 4 × 100 m (Class C)
  • ○ Nguồn chính: 230 VAC / 50 Hz
  • ○ Nguồn tùy chọn: 12 hoặc 24 VDC ngoài
  • ○ Cấp bảo vệ: IP44
  • ○ Nhiệt độ hoạt động: −30 °C đến +55 °C
  • ○ Kích thước: 272 × 530 × 143 mm
  • ○ Khối lượng: 6,6 kg

Tám lợi ích nổi bật

Hai vùng phát hiện

Hai buồng độc lập — ống 1 đến cảm biến 1, ống 2 đến cảm biến 2. Xác định rõ khu vực phát sinh báo động.

Thiết kế All-in-One

Tích hợp đầu báo địa chỉ, bộ lọc, quạt hút, nguồn và chỗ pin trong một vỏ. Kết nối EBL không cần module I/O thêm.

Môi trường khắc nghiệt

Bụi, ẩm, khí ăn mòn, biến thiên nhiệt lớn. Hoạt động −30 °C đến +55 °C, độ ẩm đến 98%.

Tự hiệu chuẩn luồng khí

Hiệu chuẩn theo luồng khí thực tế sau lắp đặt. Giám sát liên tục để phát hiện vấn đề lọc hoặc đường ống.

Nguồn & pin tích hợp

Nguồn nội bộ, lắp pin 7 Ah hoặc LiFePO4 18 Ah trong vỏ. Hỗ trợ pin ngoài đến 24 Ah theo EN 54-4.

Lọc nước ngưng tụ

Bộ lọc ngưng tụ tích hợp — vận hành ổn định ở khu vực ẩm cao, hạn chế báo giả do hơi nước.

Giám sát & bảo trì

Truyền báo cháy, tín hiệu bảo trì, lỗi hiệu chuẩn về tủ trung tâm. Chi tiết lỗi qua Aspect Tool hoặc LED mặt trước.

Cấu hình bằng app

Aspect Tool B (BLE) — đọc trạng thái, chỉnh độ nhạy, giám sát luồng khí, nhật ký sự kiện. Android & iOS.

Cấu hình Class B và Class C

Class B

  • ○ Hai vùng phát hiện · hai cảm biến
  • ○ Tối đa 2 × 100 m đường ống
  • ○ Tối đa 10 lỗ lấy mẫu / ống
  • ○ Độ nhạy: 0,15 dB/m

Class C

  • ○ Hai vùng phát hiện · hai cảm biến
  • ○ Tối đa 4 × 100 m đường ống
  • ○ Tối đa 10 lỗ lấy mẫu / ống
  • ○ Độ nhạy: 2 dB/m

Lưu ý thiết kế: Thời gian vận chuyển mẫu khí cần xác minh theo EN 54-20 (giới hạn 120 giây). Thử khói tại lỗ lấy mẫu xa nhất sau khi hoàn tất cấu hình.

Aspect Tool B

Cấu hình và chạy thử qua smartphone — kết nối BLE, hoàn tất trong thời gian dưới hai phút.

  • ○ Dashboard trạng thái
  • ○ Cấu hình độ nhạy theo từng vùng
  • ○ Độ nhạy ngày / đêm
  • ○ Giám sát và hiệu chuẩn luồng khí
  • ○ Cấu hình tín hiệu · kiểm tra nguồn và pin
  • ○ Nhật ký sự kiện · tạo và gửi báo cáo trạng thái

Tích hợp hệ thống Panasonic EBL

AE2010G-P được thêm vào cấu hình bằng EBLWin cho EBL512 G3 và EBLOne. Hai cảm biến Grizzle tương ứng hai tab cấu hình riêng. Mỗi unit trên COM Loop có địa chỉ duy nhất trong dải 001–253, gán bằng Address Setting Tool 4414E.

  • ○ Panasonic EBL512 G3
  • ○ Panasonic EBLOne
  • ○ EBLWin · COM Loop
  • ○ Address Setting Tool 4414E

Lưu ý: ASPECT không cấu hình được trên phiên bản EBL512 G3 United Version.

Thông số kỹ thuật

  • ○ Mã sản phẩm: AE2010G-P
  • ○ Dòng sản phẩm: ASPECT Grizzle
  • ○ Loại thiết bị: Đầu báo hút khói địa chỉ
  • ○ Sensor kit: SENSORKIT-G
  • ○ Loại cảm biến: Grizzle B/C
  • ○ Số buồng phát hiện: 2
  • ○ Nguồn cấp chính: 230 VAC, 50 Hz
  • ○ Nguồn ngoài tùy chọn: 12 hoặc 24 VDC
  • ○ Điện áp COM Loop: 12–30 VDC (danh định 24 VDC)
  • ○ Dòng COM Loop: 2,1 mA (tĩnh / hoạt động)
  • ○ Dòng tiêu thụ trung bình: 500 mA
  • ○ Dòng đỉnh: tối đa 1,7 A
  • ○ Độ nhạy Class B: 0,15 dB/m · 100 m ống, 10 lỗ
  • ○ Độ nhạy Class C: 2 dB/m · 2 × 100 m ống, 20 lỗ
  • ○ Mức ồn: 55 dB tại 1 m (45–50 dB với AU 002)
  • ○ Nhiệt độ hoạt động: −30 °C đến +55 °C
  • ○ Độ ẩm môi trường: tối đa 98%
  • ○ Cấp bảo vệ: IP44
  • ○ Áp suất phòng tối đa: 75 Pa tại điểm lấy mẫu
  • ○ Kích thước: 272 × 530 × 143 mm
  • ○ Khối lượng: 6,6 kg
  • ○ Vật liệu: Nhôm anodized + PC/ABS
  • ○ Tiêu chuẩn: EN 54-4, EN 54-20 Class B/C

Ứng dụng đề xuất

Trung tâm logistics & kho trần cao

Đường ống lấy mẫu giám sát không gian rộng và cao; hai vùng phát hiện phân biệt khu vực báo động.

Công nghiệp nặng

Phù hợp điều kiện bụi, độ ẩm và khí ăn mòn.

Kho lạnh

Phạm vi vận hành xuống −30 °C. Với nguy cơ hạt băng, cân nhắc AE2010GN-P (Class C) sau khi đánh giá môi trường.

Bãi đỗ xe & garage

Nằm trong phạm vi ứng dụng dòng ASPECT Grizzle.

Nhà thờ & công trình kiến trúc

Dùng Sniffer để giấu đường ống, chỉ lộ điểm lấy mẫu nhỏ — bảo toàn thẩm mỹ.

Nhà máy tái chế, gỗ, dệt

Môi trường bụi hạt lớn — kết hợp Vulcan Cyclone Filter tách bụi và nước ngưng trước khi vào đầu báo.

Phụ kiện tương thích

  • ○ THUB — bệ gắn tường, tối đa 4 ống 100 m, tích hợp chứa nước ngưng và ống xả
  • ○ Vulcan Cyclone Filter — tách bụi lớn và nước ngưng trước khi vào ASPECT
  • ○ EloClean — vệ sinh đường ống tự động bằng khí
  • ○ PowerHouse PH12-36B — tủ pin ngoài đến 24 Ah (EN 54-4)
  • ○ AU 002 Exhaust Kit — dẫn khí xả, cân bằng áp suất, giảm ồn 5–10 dB
  • ○ PipeDraw — phần mềm tính lỗ lấy mẫu, thời gian vận chuyển, độ nhạy, BOM (PDF/DWG/DXF)

Tiêu chuẩn & chứng nhận

  • ○ EN 54-4
  • ○ EN 54-20 — Class B và Class C
  • ○ VdS G218067 (bản địa chỉ)
  • ○ CPR 0786-CPR-21084
  • ○ EMC: EN 61000-4 · EN 50130-4
  • ○ LVD: IEC 62368-1
  • ○ RoHS: EN IEC 63000
  • ○ Liệt kê trong phê duyệt hệ thống EN 54-13 của Panasonic

Bảo trì & dịch vụ

Kiểm tra sau sáu tháng kể từ khi lắp đặt. Kiểm tra hằng năm gồm: vệ sinh đường ống, mối nối và lỗ lấy mẫu, thay bộ lọc chính và DIAMANT, kiểm tra pin, thử chức năng bằng test smoke tại lỗ xa nhất.

Chạy thử và bảo trì phải thực hiện theo Technical Description. Tải tài liệu kỹ thuật để xem quy trình đầy đủ.

Tài liệu tải xuống

  • ○ Technical Description — en_td_ae2010_mew01855_rev_16.pdf
  • ○ Product Leaflet — ll_ae2010g_p_mew01856_rev_2.pdf
  • ○ ASPECT System Catalogue — en_cat_ae2010_mew02788_rev_4.pdf
  • ○ Vulcan Application Guide — On_site_vulcan.pdf
  • ○ PowerHouse Leaflet — ll_powerhouse_mew01859_rev_2.pdf

Cần báo giá Panasonic AE2010G-P?

Liên hệ PanasonicFire.vn để tư vấn phiên bản ASPECT, phân cấp độ nhạy, tính toán PipeDraw, thiết kế đường ống và cấu hình tích hợp EBL512 G3 hoặc EBLOne.